Góc ăn c.ắp của lao động Việt Nam tại Đài Loan đang khiến lao động Việt Nam được chú ý hơn.

Mỗi lần xem thấy tin liên quan đến Việt Nam mà sao tôi thấy xấu hổ quá chừng.

Mỗi lần xem thấy tin liên quan đến Việt Nam mà sao tôi thấy xấu hổ thay cho những người đang sống ở Đài Loan vậy!

Cảnh sát đài bắc đã bắt được 2 nghi phạm quốc tịch Việt Nam lấy danh nghĩa đi du lịch để thực hiện các hành vi ăn cắp,ban ngày trộm đồ ở các chợ dân sinh,chiều tối ăn trộm tại các chợ đêm và trên các phương tiện công cộng.

Nhân lúc mọi người không chú ý hai nghi phạm này đã lấy trộm điện thoại,ví tiền và các vật dụng có giá trị khác.

Hơn nữa khi bị cảnh sắt bắt đưa về đồn điều tra làm rõ đã phát hiện được hai nghi phạm này gần như mỗi tháng đều đến Đài Loan một lần,hiện tại cảnh sát đang điều tra làm rõ các nghi can có liên quan đến đường dây trộm cắp này,liệu rằng hai nghi phạm này có sự tiếp tay của người xấu tại Đài Loan.

Nhóm nghi phạm này có hai người thường hay đi cùng nhau,lợi dụng sơ hở một người lấy tuồn tay cho 1 người khác,nghi phạm thường lấy được như điện thoại,tiền mặt còn các giấy tờ thì tiêu hủy tùy vứt .

Một phụ nữ họ Tống đã nhập cảnh 15 lần,1 phụ nữ khác họ Lê 52 tuổi cũng đã nhập cảnh 9 lần,2 người này nhập cùng 1 lần bình quân 1 tháng nhập cảnh vào Đài Loan 1 lần.

1 vạn từ ghép thông dụng | Phần 2 (101-200).

Những từ ghép hay dùng nhất trong tiếng Hoa hiện đại

101 — 之前 – zhīqián (trư chén): trước, trước khi (time).

102 — 伙計 – huǒjì (huổ chi): người cộng tác, bạn cùng nghề, làm thuê, người làm mướn.

103 — 任何 – rènhé (rân hứa): bất luận cái gì.

104 — 很多 – hěnduō (hẩn tuô): rất nhiều.

105 — 哪兒 — nǎ’er (nả ớr): chỗ nào, đâu.

106 — 這種 — zhè zhǒng (trưa trủng): kiểu này, loại này.

107 — 上帝 – shàngdì (sang ti): thượng đế, chúa trời.

108 — 女人 – nǚrén (nủy rấn): phụ nữ, đàn bà (ng trưởng thành).

109 — 名字 – míngzì (míng chự): tên (người, sự vật).

110 — 認識 – rènshi (rân sư): nhận biết, biết, nhận thức.

111 — 今晚 — jīn wǎn (chin oản): tối nay.

112 — 其他 – qítā (chí tha): cái khác, khác.

113 — 記得 – jìdé (chi tứa): nhớ, nhớ lại, còn nhớ.

114 — 傢伙 – jiāhuo (chea huô): cái thứ, thằng cha, cái con.

115 — 或者 – huòzhě (huô trửa): có lẽ, hoặc, hoặc là.

116 — 過去 – guòqù (cuô chuy): đã qua, đi qua

117 — 哪裡 – nǎlǐ (ná lỉ): đâu, nơi nảo, đâu có, đâu phải.

118 — 擔心 – dānxīn (tan xin): lo lắng, không yên tâm, lo âu.

119 — 繼續 – jìxù (chi xuy): tiếp tục, kéo dài, kế thừa, tiếp nối.

120 — 女孩 – nǚhái (nủy hái): cô gái.

121 — 親愛 — qīn’ài (chin ai): thân ái, thân thiết, thương yêu.

122 — 下來 – xiàlái (xia lái): xuống, lại, tiếp.

123 — 父親 – fùqīn (phu chin): phụ thân, bố, cha, ba.

124 — 以前 – yǐqián (ỷ chén): trước đây, trước kiam ngày trước.

125 — 美國 – měiguó (mẩy cuố): nước Mỹ

126 — 完全 – wánquán (oán choén): đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn.

127 — 寶貝 – bǎobèi (pảo pây): bảo bối, cục cưng, của báu.

128 — 可是 – kěshì (khửa sư): nhưng, thế nhưng, thật là.

129 — 世界 – shìjiè (sư chiê): thế giới, vũ trụ, trái đất.

130 — 小時 – xiǎoshí (xẻo sứ): tiếng đồng hồ, giờ.

131 — 重要 – zhòngyào (trung deo): trọng yếu, quan trọng.

132 — 別人 – biérén (biế rấn): người khác, người ta.

133 — 男人 – nánrén (nán rấn): đàn ông, nam nhân.

134 — 機會 – jīhuì (chi huây): cơ hội, dịp, thời cơ.

135 — 出去 – chūqù (chu chuy): ra, ra ngoài.

136 — 看見 – kànjiàn (khan chen): thấy, trông thấy, nhìn thấy.

137 — 好像 – hǎoxiàng (hảo xieng): hình như, na ná, giống như.

138 — 得到 – dédào (tứa tao): đạt được, nhận được.

139 — 警察 – jǐngchá (chỉng chá): cảnh sát.

140 — 兒子 – érzi (ớ chự): con trai, người con.

141 — 之後 – zhīhòu (trư hâu): sau, sau khi.

142 — 漂亮 – piàoliang (pheo lieng): đẹp, xinh xắn.

143 — 分鐘 – fēnzhōng (phân trung): phút

144 — 再見 – zàijiàn (chai chen): tạm biệt, chào tạm biệt.

145 — 如何 – rúhé (rú hứa): làm sao, ntn, ra sao.

146 — 比賽 – bǐsài (pỉ sai): thi đấu, đấu.

147 — 情況 – qíngkuàng (chính khoang): tình hình, tình huống.

148 — 關係 – guānxì (quan xi): quan hệ, liên quan đến.

149 — 真是 – zhēnshi (trân sư): rõ là, thật là (không hài lòng):

150 — 女士 – nǚshì (nủy sư): nữ sĩ, bà, phu nhân (ngoại giao).

151 — 馬上 – mǎshàng (mả sang): lập tức, tức khắc.

152 — 決定 – juédìng (chuế ting): quyết định.

153 — 見到 — jiàn dào (chien tao): nhìn thấy, gặp mặt.

154 — 根本 – gēnběn (cân pẩn): căn bản, chủ yếu, trước giờ.

155 — 關於 – guānyú (quan úy): về…

156 — 那兒 — nà’er (na r): chỗ ấy, nơi ấy, lúc ấy, bây giờ.

157 — 只要 – zhǐyào (trử deo): chỉ cần, miễn là.

158 — 裡面 – lǐmiàn (lỉ mien): bên trong, trong.

159 — 到底 – dàodǐ (tao tỉ): đến cùng, rốt cuộc, tóm lại.

160 — 了解 – liǎojiě (léo chiể): hiểu rõ, biết rõ, hỏi thăm.

161 — 明天 – míngtiān (míng then): ngày mai, mai đây.

162 — 結束 – jiéshù (chiế su): kết thúc, chấm dứt.

163 — 公司 – gōngsī (cung sư): công ty.

164 — 成為 – chéngwéi (chấng uấy): trở thành, biến thành.

165 — 永遠 – yǒngyuǎn (dúng cản): vĩnh viễn, mãi mãi.

166 — 幫助 – bāngzhù (pang tru): giúp đỡ, viện trợ.

167 — 來說 — lái shuō (lái suô): …mà nói.

168 — 多少 – duōshǎo (tuô sảo): nhiều ít, bao nhiêu, mấy.

169 — 它們 – tāmen (tha mân): bọn họ, chúng nó.

170 — 確定 – quèdìng (chuê ting): xác định, khẳng định.

171 — 有人 – yǒurén (yểu rấn): có người, có ai…

172 — 清楚 – qīngchǔ (ching chủ): rõ ràng, tinh tường, hiểu rõ.

173 — 晚上 – wǎnshàng (oản sang): buổi tối, ban đêm.

174 — 安全 – ānquán (an choén): an toàn.

175 — 怎樣 – zěnyàng (chẩn dang): thế nào, ra sao.

176 — 回家 — huí jiā (huấy chea): về nhà, go home.

177 — 願意 – yuànyì (doen yi): vui lòng, bằng lòng, hy vọng.

178 — 計劃 – jìhuà (chi hoa): kế hoạch, lập kế hoạch.

179 — 不能 – bùnéng (pu nấng): không thể, không được.

180 — 說話 – shuōhuà (suô hoa): nói chuyện, trò chuyện, lời nói.

181 — 她們 – tāmen (tha mân): họ, bọn họ.

182 — 有些 – yǒuxiē (yểu xiê): có một số, một ít,vài phần.

183 — 感謝 – gǎnxiè (cản xiê): cảm tạ, cảm ơn.

184 — 談談 — tán tán (thán thán): bàn về,thảo luận.

185 — 以後 – yǐhòu (ỷ hâu): sau đó, về sau, sau này.

186 — 照片 – zhàopiàn (trao phien): bức ảnh, bức hình.

187 — 每個 — měi gè (mẩy cừa): mỗi cái

188 — 歡迎 – huānyíng (hoan ính): hoan nghênh, chào mừng.

189 — 兄弟 – xiōngdì (xung ti): huynh đệ, anh em.

190 — 從來 – cónglái (chúng lái): chưa hề, từ trước tới nay.

191 — 總是 — zǒng shì (chủng sư): luôn luôn , lúc nào cũng.

192 — 拜託 – bàituō (pai thuô): xin nhờ, kính nhờ.

193 — 女兒 — nǚ’ér (nủy ớ): con gái.

194 — 小姐 – xiǎojiě (xéo chiể): tiểu thư, cô.

195 — 消息 – xiāoxī (xeo xi): tin tức, thông tin.

196 — 或許 – huòxǔ (huô xủy): có thể, có lẽ, hay là.

197 — 如此 – rúcǐ (rú chử): như thế, như vậy.

198 — 無法 – wúfǎ (ú phả): không còn cách nào.

199 — 房子 – fángzi (pháng chự): nhà, cái nhà.

200 — 衣服 – yīfú (yi phú): quần áo, trang phục.

loading...

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *